Bài gốc: The Term ‘Resilience’ Is Everywhere – but What Does It Really Mean? – Insights | IonE, đăng ngày 07/05/2019. Bài viết được đăng lần đầu trên Ensia, một kênh truyền thông tập trung vào các giải pháp do Viện Môi trường (Institute on the Environment), Đại học Minnesota, Hoa Kỳ, xuất bản từ năm 2013 đến năm 2024.
Tác giả: Kate Knuth từng đảm nhiệm vị trí Giám đốc phụ trách sức chống chịu của thành phố Minneapolis, một chức danh do mạng lưới 100 Thành phố Chống chịu tài trợ.
Được dịch nhờ sự hỗ trợ của Claude, có sự kiểm tra của con người. Bài dịch nằm trong dự án Stone Hill Gathering, chi tiết dự án tại đây.
Thuật ngữ “sức chống chịu” (resilience; còn có thể dịch là khả năng chống chịu, khả năng phục hồi, tính kiên cường,... tùy ngữ cảnh) xuất hiện ở khắp nơi. Và ở đâu nó cũng dường như mang một nghĩa hơi khác nhau.
Sức chống chịu từng được dùng để mô tả những con người và hệ thống có thể bật dậy sau các trải nghiệm tiêu cực và những xáo trộn. Nó cũng được dùng để chỉ những hệ thống vẫn tồn tại được sau khi bị xô đẩy, dù chúng có quay lại vị trí cũ hay trở về bất kỳ trạng thái ổn định nào hay không.
Dù một số người cho rằng sức chống chịu là một khái niệm rỗng, việc ý tưởng này được dùng rộng rãi trong nhiều ngành, lĩnh vực và nghề nghiệp cho thấy đây là một khái niệm cần thiết. Sức chống chịu gắn với sự thay đổi. Và với những biến đổi nhanh chóng đang diễn ra trong môi trường, công nghệ và xã hội, việc thuật ngữ này được dùng phổ biến đến vậy phản ánh chính nhu cầu đó.
Khả năng phục hồi hoặc dễ dàng thích nghi trước bất hạnh hay thay đổi.
– Định nghĩa “sức chống chịu” của từ điển Merriam-Webster
Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra một số câu hỏi. Ý tưởng về sức chống chịu bắt nguồn từ đâu và đã phát triển ra sao? Quan trọng hơn, làm thế nào để dùng khái niệm này theo những cách giúp chúng ta định hướng trên một hành tinh đang thay đổi nhanh chóng?
Nguồn gốc của sức chống chịu
Theo Ann Masten, giáo sư tại Trường Giáo dục và Phát triển Con người thuộc Đại học Minnesota, ý tưởng về sức chống chịu “xuất hiện trong sinh thái học và tâm lý học, hay các ngành khoa học xã hội, gần như cùng thời điểm [thập niên 1970] và hoàn toàn độc lập với nhau”. Bà Masten cho biết điểm chung là cả hai đều liên quan đến các tương tác bên trong và giữa các hệ thống phức hợp.
Masten là một học giả hàng đầu về sức chống chịu trong sự phát triển của trẻ em. Trong cuốn sách Ordinary Magic: Resilience in Development (tạm dịch: Phép màu bình thường: Sức chống chịu trong quá trình phát triển), bà định nghĩa sức chống chịu là “năng lực của một hệ thống động trong việc thích ứng thành công với những xáo trộn đe dọa chức năng, khả năng tồn tại hay sự phát triển trong tương lai của hệ thống đó”.
Năng lực của một hệ thống động trong việc thích ứng thành công với những thách thức đe dọa chức năng, sự tồn tại hay sự phát triển trong tương lai của hệ thống đó.
– Định nghĩa “sức chống chịu” của Ann Masten
Định nghĩa này giả định rằng sức chống chịu là điều đáng mong muốn. Tuy nhiên, không phải cách dùng nào của khái niệm này cũng như vậy.
Trong sinh thái học, ý tưởng về sức chống chịu xuất hiện vào thập niên 1970 từ công trình của nhà sinh thái học C.S. (Buzz) Holling, hiện là giáo sư danh dự tại Đại học Florida. Trong một bài báo có tính nền tảng, Holling mô tả sức chống chịu là “thước đo mức độ bền bỉ của các hệ thống và khả năng hấp thụ thay đổi, xáo trộn mà vẫn duy trì cùng những mối quan hệ giữa các quần thể hoặc các biến trạng thái”.
Thước đo mức độ bền bỉ của các hệ thống và khả năng hấp thụ thay đổi, xáo trộn mà vẫn duy trì cùng những mối quan hệ giữa các quần thể hoặc các biến trạng thái
– Định nghĩa “sức chống chịu” của C.S. (Buzz) Holling
Lance Gunderson, giáo sư khoa học môi trường tại Đại học Emory và là một trong những cộng sự của Holling, cho biết Holling đang tìm cách hiểu vì sao các hệ sinh thái có thể “lật” giữa những trạng thái khác nhau. Chẳng hạn, một hồ nước có thể trong vắt, nhưng khi có những tác động nhất định từ môi trường, như lượng chất dinh dưỡng tăng thêm, hồ có thể nhanh chóng lật sang trạng thái nước đục.
Theo Gunderson, Holling dùng từ sức chống chịu để mô tả điều giúp các hệ sinh thái dao động mạnh trong một trạng thái mà vẫn tránh chuyển sang một trạng thái khác, vốn cũng có sức chống chịu. Điều quan trọng là những trạng thái khác nhau đều có thể có sức chống chịu nhưng không phải trạng thái nào cũng đáng mong muốn, như hồ nước đục. Nghèo đói dai dẳng là một ví dụ về trạng thái xã hội vừa có sức chống chịu vừa không đáng mong muốn.
Hai ý tưởng then chốt
Tư duy về sức chống chịu đã phát triển thêm trong những thập kỷ gần đây, thông qua việc nghiên cứu các hệ thống mà con người và tự nhiên gắn kết chặt chẽ với nhau (hay còn gọi là hệ thống xã hội và sinh thái, social-ecological systems).
Lisen Schultz, quyền phó giám đốc khoa học của Trung tâm Sức chống chịu Stockholm thuộc Đại học Stockholm, mô tả sức chống chịu là “năng lực duy trì, thích ứng hoặc chuyển đổi trước thay đổi, theo cách vẫn giữ được bản sắc cơ bản của một hệ thống”. Với sức chống chịu của hệ thống xã hội và sinh thái, bà cho biết: “chúng tôi quan tâm đến việc thực sự tạo điều kiện cho sự sống còn và phúc lợi lâu dài của con người như một phần của sinh quyển. … Vì vậy, nó gắn rất chặt với tính bền vững.”
Năng lực duy trì, thích ứng hoặc chuyển đổi trước thay đổi, theo cách vẫn giữ được bản sắc cơ bản của một hệ thống. Và vì chúng tôi đang xem xét sức chống chịu của hệ thống xã hội và sinh thái, chúng tôi quan tâm đến việc thực sự tạo điều kiện cho sự sống còn và phúc lợi lâu dài của con người như một phần của sinh quyển… Vì vậy, nó gắn rất chặt với tính bền vững.
– Định nghĩa “sức chống chịu” của Lisen Schultz
Từ định nghĩa này, có hai ý tưởng then chốt. Thứ nhất, sức chống chịu trong các hệ thống con người và tự nhiên thường gắn với tính bền vững trước sự thay đổi liên tục. Thứ hai, sức chống chịu bao gồm hai kiểu ứng phó với thay đổi đó.
Kiểu thứ nhất, thích ứng, hỗ trợ sức chống chịu của một hệ thống bằng cách giúp nó về cơ bản giữ nguyên trạng thái hiện tại. Tuy nhiên, nếu trạng thái này không còn trụ được, hệ thống có thể trải qua thay đổi mang tính chuyển đổi, tức là chuyển sang một trạng thái ổn định khác. Vì vậy, sức chống chịu không phải lúc nào cũng là chuyện “bật trở lại”; đôi khi nó là “bật tới” một trạng thái mới.
Thay đổi mang tính chuyển đổi giúp giải thích vì sao cần nghĩ đến quy mô khi bàn về sức chống chịu.
“Chúng tôi thường nói rằng sức chống chịu ở một quy mô có thể đòi hỏi sự chuyển đổi ở những quy mô khác,” Schultz nói. “Chẳng hạn, một trang trại có thể cần chuyển đổi để duy trì sức chống chịu của cả cảnh quan. Hoặc cảnh quan cần chuyển đổi để duy trì sức chống chịu của một quốc gia.”
Một ví dụ khác là những nỗ lực chuyển hệ thống năng lượng thế giới khỏi nhiên liệu hóa thạch, nhằm chuyển đổi hệ thống năng lượng toàn cầu để duy trì khả năng thích ứng của hành tinh trước biến đổi khí hậu.
Điểm chung của ba cách hiểu về sức chống chịu này, bắt nguồn từ tâm lý học, sinh thái học và nghiên cứu hệ thống xã hội và sinh thái, là sự tập trung vào thay đổi trong các hệ thống phức hợp, sự tương tác giữa các quy mô khác nhau, và việc xem sức chống chịu là cách mô tả một hệ thống xử lý thay đổi ra sao. Các định nghĩa khác nhau ở chỗ loại hệ thống nào được mô tả là có sức chống chịu và có xem sức chống chịu là điều đáng mong muốn hay không.
Phần nổi của tảng băng
Cuộc thảo luận này làm nổi bật một số mạch tư duy quan trọng về sức chống chịu, nhưng đó mới chỉ là phần nổi của tảng băng khi nói đến mức độ lan rộng của ý tưởng này.
Một bài báo gần đây của nhà khoa học xã hội Susanne Moser và các cộng sự, sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp (meta-analysis) các bài tổng quan để rút ra bảy chủ đề chính xoay quanh khái niệm này, cho biết tìm kiếm từ “resilience” trên Google cho ra 67 triệu kết quả.
Một lượt tìm kiếm hẹp hơn, chỉ trong tài liệu học thuật từ năm 1973 (năm Holling công bố bài báo nền tảng về sức chống chịu trong các hệ sinh thái) đến năm 2017, cho ra gần 100.000 kết quả.
Với ngần ấy suy nghĩ, bài viết và công việc về sức chống chịu, điều thực sự cần có lẽ là hiểu rõ hơn cách khái niệm này đang được dùng để xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Như Moser và các đồng tác giả ghi nhận, “nhiều người làm thực tiễn đang khẩn thiết tìm kiếm hướng dẫn cụ thể về cách xây dựng sức chống chịu”.
Sức chống chịu trong thực tiễn
Những năm gần đây, nhiều người tham gia thiết kế, xây dựng và gìn giữ môi trường con người, môi trường xây dựng và môi trường tự nhiên đã tìm cách xây dựng sức chống chịu để giúp con người phát triển thịnh vượng trước những biến đổi của môi trường. Ví dụ gồm “sức chống chịu khí hậu”, tập trung vào việc thích ứng và phát triển trước biến đổi khí hậu, và “sức chống chịu cộng đồng”, vốn bắt nguồn từ công tác phòng ngừa thiên tai và ứng phó khẩn cấp.
Năng lực của cá nhân, cộng đồng, thể chế, doanh nghiệp và các hệ thống trong một thành phố để tồn tại, thích ứng và phát triển, bất kể phải trải qua những áp lực mãn tính hay cú sốc cấp tính nào.
– Định nghĩa “sức chống chịu” của 100 Thành phố Chống chịu
“Sức chống chịu đô thị” là một lĩnh vực thực hành quan trọng khác trên khắp thế giới. Năm 2013, Quỹ Rockefeller khởi động một sáng kiến mang tên 100 Thành phố Chống chịu (100 Resilient Cities, viết tắt là 100RC). 100RC thúc đẩy việc phát triển sức chống chịu đô thị bằng cách hỗ trợ tuyển một vị trí nhân sự mới trong bộ máy thành phố, đó là giám đốc phụ trách sức chống chịu (chief resilience officer, CRO), người dẫn dắt việc xây dựng và triển khai chiến lược sức chống chịu của thành phố.
100RC định nghĩa sức chống chịu đô thị là “năng lực của cá nhân, cộng đồng, thể chế, doanh nghiệp và các hệ thống trong một thành phố để tồn tại, thích ứng và phát triển, bất kể phải trải qua những áp lực mãn tính hay cú sốc cấp tính nào”. Định nghĩa này mở rộng nghĩa của sức chống chịu đô thị khi nhận ra rằng những thách thức con người phải đối mặt không chỉ đến dưới dạng các sự kiện ngắn hạn như bão. Chúng cũng có thể diễn ra chậm rãi, như tình trạng bất bình đẳng dai dẳng làm sờn rách kết cấu xã hội và khiến từng cá nhân lẫn cả cộng đồng dễ bị tổn thương.
Hiện có hơn 50 thành phố trong mạng lưới 100RC đã xây dựng chiến lược sức chống chịu, và các vấn đề xã hội nổi lên như một yếu tố quan trọng.
“Thật thú vị khi thấy [bình đẳng] ngày càng nổi lên mạnh mẽ như một kết quả mà sức chống chịu cần đạt được ở quy mô thành phố,” Braulio Eduardo Morera, giám đốc triển khai chiến lược của 100RC, nói. Chương trình này dự kiến sẽ khép lại vào cuối năm nay.
Tầm quan trọng của các yếu tố xã hội, đặc biệt là sự gắn kết xã hội, đối với sức chống chịu cũng nổi lên trong công việc của kiến trúc sư Doug Pierce. Ông đã góp phần phát triển RELi, một hệ thống xếp hạng và bộ tiêu chuẩn để xây dựng sức chống chịu từ quy mô công trình đến quy mô cộng đồng.
“Dù bạn có một tòa nhà, khu phố hay hạ tầng có thể chịu được một sự kiện cực đoan nào đó, nếu không có sự gắn kết trong cộng đồng dân cư thuộc về đó thì họ cũng khó ứng phó với sự kiện khi nó đang diễn ra,” Pierce nói. “Và họ cũng không thể tái thiết sau đó nếu không gắn kết.”
Con đường phía trước
Khi những người làm thực tiễn nỗ lực xây dựng sức chống chịu, các nỗ lực gắn khái niệm này với những địa điểm và hệ thống cụ thể đang góp phần hình thành một cách hiểu chung về sức chống chịu, từ đó thúc đẩy hành động tích cực.
“Con người phản ứng rất tốt với những nghiên cứu tình huống nhỏ, hết sức cụ thể,” Pierce nói.
Về phần mình, Masten cho biết việc thảo luận các kịch bản cụ thể đã giúp một nhóm học giả liên ngành mà bà tham gia hình thành cách hiểu chung về khái niệm này. Còn với các chiến lược sức chống chịu của thành phố, Morera mô tả “sự rõ ràng về các cú sốc và áp lực” là một phần thiết yếu để xây dựng sức chống chịu đô thị một cách hiệu quả.
Nhìn chung hơn, các nhà khoa học xã hội khuyến nghị đặt những câu hỏi làm rõ nhằm gắn sức chống chịu với những hệ thống và mối quan hệ cụ thể, chẳng hạn như “Sức chống chịu của cái gì?” và “Sức chống chịu dành cho ai?”
Ví dụ, một thành phố có thể hỏi mình muốn ưu tiên những mối đe dọa khí hậu nào, như mưa lớn hơn hay các đợt nắng nóng, khi tập trung vào quy hoạch sức chống chịu. Trong các ưu tiên đó, thành phố có thể tiếp tục hỏi nên ưu tiên ai, và có thể xét đến những nhóm như cư dân các khu phố thu nhập thấp, thành viên của một số nhóm văn hóa nhất định, trẻ em hay người cao tuổi.
Trả lời những câu hỏi như vậy có thể là một thách thức. Nhưng với hiện trạng của hành tinh, sức chống chịu nhiều khả năng sẽ tiếp tục được dùng làm khung tham chiếu để làm việc xuyên các lĩnh vực và ngành nghề, nhằm đối mặt với mọi loại thay đổi.
Nhìn lại việc khái niệm sức chống chịu được dùng rộng rãi, Masten nói: “Tôi nghĩ đó là vì cả hành tinh đang đối mặt với những mối đe dọa lớn, thách thức nhiều hệ thống cùng lúc. Và nếu muốn ứng phó hiệu quả, dù là khủng hoảng khí hậu, các cuộc tấn công khủng bố, đại dịch hay bất cứ điều gì khác, chúng ta phải có khả năng tích hợp những gì mình biết.”
