Đã có đầy đủ bằng chứng cho thấy nông nghiệp sinh thái có thể chuyển đổi hệ thống lương thực

Bài gốc: Op-Ed: There Is Ample Evidence That Agroecology Can Transform the Food System – Civil Eats, đăng ngày 04/03/2022

Tác giả: Lauren Baker – Giám đốc Cấp cao phụ trách các Chương trình tại Liên minh Toàn cầu vì Tương lai Thực phẩm (Global Alliance for the Future of Food).

Được dịch nhờ sự hỗ trợ của Gemini, có sự kiểm tra của con người. Bài dịch nằm trong dự án Stone Hill Gathering, chi tiết dự án tại đây.

Nếu chúng ta chỉ coi bằng chứng do các nhà khoa học trong các phòng thí nghiệm học thuật và doanh nghiệp cung cấp là đáng tin cậy, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những trải nghiệm sống, những câu chuyện kể và bề dày lịch sử văn hóa.

Trong năm 1981, Enda Tiers Monde, một tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại Dakar, Senegal, đã khởi xướng một nghiên cứu về rủi ro của thuốc trừ sâu đối với sức khỏe con người và môi trường trong khu vực. Tổ chức này nhận thấy rằng các kỹ thuật sản xuất nông nghiệp ở Senegal phụ thuộc vào thuốc trừ sâu và phân bón hóa học tổng hợp, điều này đã góp phần lớn vào sự suy thoái của nền nông nghiệp tiểu nông và môi trường ở châu Phi. Để ứng phó, họ đã thành lập ENDA Pronat, một tổ chức hỗ trợ nông dân trong khu vực học hỏi các phương pháp nông nghiệp sinh thái và giành lại quyền tự chủ đối với chính mảnh đất của mình.

Vào những năm 1980, tổ chức đã hợp tác với các nhà khoa học để tập trung nâng cao nhận thức về những hậu quả tàn phá của thuốc trừ sâu đối với môi trường và khuyến khích các phương thức canh tác thực phẩm thay thế. Trong khi những người đàn ông tham gia các buổi tập huấn của tổ chức quyết định không tham gia vì rủi ro từ việc từ bỏ thuốc trừ sâu là quá lớn, một nhóm gồm 10 người phụ nữ đã cùng nhau tập hợp và tình nguyện hợp tác với ENDA Pronat để thực hiện một loạt các thử nghiệm kéo dài trong nhiều năm. Bằng cách thay thế phân bón và thuốc trừ sâu hóa học đang sử dụng bằng phân hữu cơ ủ hoai (compost), cây neem (sầu đâu) và các giải pháp tự nhiên khác, họ đã đón nhận các yếu tố của nông nghiệp sinh thái để chuyển đổi cách thức canh tác thực phẩm trong cộng đồng của mình.

“Những người ủng hộ nền nông nghiệp công nghiệp hóa và các phương thức canh tác công nghiệp từ lâu đã sử dụng một lối tường thuật nhằm coi nông nghiệp sinh thái chỉ là thứ yếu (bên lề).”

Nông nghiệp sinh thái vừa là một ngành khoa học, một cách thực hành, vừa là một phong trào xã hội áp dụng các khái niệm sinh thái học vào nông nghiệp và hệ thống lương thực, đồng thời kết hợp các tập quán cùng hệ thống tri thức truyền thống và bản địa với các ngành khoa học liên ngành. Đây là một sự phản hồi trực tiếp và là đối trọng đối với hệ thống lương thực công nghiệp hóa đang chiếm ưu thế — vốn là một trong những tác nhân gây căng thẳng lớn nhất đối với sức khỏe hành tinh, đóng góp gần 1/4 lượng khí thải nhà kính toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học cũng như tuyệt chủng loài.

Các thử nghiệm của ENDA Pronat cuối cùng đã dẫn tới sự chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái trên hơn 24.000 mẫu Anh (hơn 9.700 hecta) đất canh tác cho người dân vùng miền bắc Senegal, đồng thời mang lại năng suất cây trồng đa dạng hơn cho các thị trường địa phương và khu vực.

Những người phụ nữ nhận thấy rằng các bằng chứng mà họ thu thập được sẽ không đủ để thuyết phục nhiều nông dân và các nhà sản xuất lương thực đón nhận các phương thức canh tác sinh thái: Nghiên cứu nông nghiệp thường có phạm vi tập trung rất hẹp, chỉ đo lường một số lượng hạn chế các chỉ số như sản lượng — tức lượng cây trồng thu hoạch được trên mỗi đơn vị diện tích — và có sự thiên lệch mạnh mẽ về các dữ liệu cùng chỉ số dễ định lượng. Ngược lại, nhiều lợi ích phong phú của các phương pháp tiếp cận nông nghiệp và lương thực sinh thái tái sinh lại không thể định lượng theo cách này; chúng tính đến các tác động môi trường, quá trình ra quyết định mang tính hòa nhập, chất lượng cuộc sống, sức khỏe và sự an lạc, sức khỏe tinh thần, cũng như sinh kế bền vững.

Những tác động tích cực này cũng xuất hiện chậm hơn so với nền nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào hóa chất tổng hợp để tăng năng suất ngắn hạn nhưng lại làm đất bị suy kiệt; thay vào đó, các tác động này diễn ra như những tiến trình dài hạn bắt rễ sâu từ sự tái sinh. Do đó, ENDA Pronat đã bắt tay vào việc kết nối nông dân với các viện nghiên cứu uy tín, bao gồm Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Senegal (L’Institut Sénégalais de Recherches Agricoles), CIRAD (Trung tâm Hợp tác Quốc tế Nghiên cứu Nông nghiệp vì Sự phát triển của Pháp) và Viện Nghiên cứu Quốc gia Pháp, nhằm đánh giá và nhân rộng các phương pháp tiếp cận nông nghiệp sinh thái trên quy mô toàn quốc, đồng thời sử dụng các bộ công cụ được quốc tế công nhận như bộ hướng dẫn do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) xây dựng. Họ cũng đã tổ chức các hội chợ nông nghiệp sinh thái nhằm chứng minh tính khả thi của mô hình theo phương châm “thấy mới tin”, nơi người nông dân có thể chia sẻ các tập quán và chiến lược canh tác.

Với sự đa dạng của các bằng chứng thực địa này trong tay, những người phụ nữ của ENDA Pronat đã có thể hợp tác với các tổ chức nông dân khác, các tổ chức xã hội dân sự và các viện nghiên cứu để vận động cho quá trình chuyển đổi toàn diện sang nông nghiệp sinh thái của Senegal trong vài thập kỷ qua. Ngày nay, chính phủ Senegal đã đưa nông nghiệp sinh thái trở thành một trong năm sáng kiến lớn trong Kế hoạch Senegal Mới nổi (Emerging Senegal Plan) và là quốc gia đi đầu trong Liên minh Nông nghiệp Sinh thái (Agroecology Coalition) mới được thành lập bao gồm 26 quốc gia và nhiều đối tác hỗ trợ từ khắp nơi trên thế giới.

Tại sao lại kể câu chuyện này? Đây là kiểu câu chuyện không thường được nhắc tới trong giới nông nghiệp. Và đó là bằng chứng cho thấy việc vận hành bên ngoài mô hình công nghiệp không chỉ khả thi, mà còn đang tạo ra tác động vô cùng to lớn.

Đó là bởi vì những người ủng hộ nền nông nghiệp công nghiệp hóa và các cách canh tác của nó từ lâu đã sử dụng một lối kể chuyện nhằm định vị nông nghiệp sinh thái chỉ là thứ yếu; các nhóm như Alliance for Science tại Đại học Cornell cùng nhiều bên khác lập luận rằng mô hình này chỉ hiệu quả ở quy mô nhỏ và không có khả năng vận hành ở quy mô lớn hơn vốn cần thiết để “nuôi sống thế giới.” Khái niệm về quy mô đang thống trị các cuộc đối thoại toàn cầu về tương lai của lương thực bắt nguồn từ nền sản xuất công nghiệp hóa vốn thúc đẩy năng suất cao và tạo ra nhiều calo hơn trên mỗi mẫu đất bằng mọi giá — bất chấp những tác động của nó đối với đất đai, hệ sinh thái và sinh kế của cộng đồng.

Trong địa hạt này, “khả năng mở rộng quy mô” có thể là mật mã cho khả năng sinh lời. Nó đặt ra câu hỏi: Liệu một phương thức sản xuất có thể tối đa hóa sản lượng sản phẩm hay không? Khi đại dịch bắt đầu, câu chuyện chủ đạo lại trở thành vấn đề thiếu hụt lương thực và sự mất cân bằng nghiêm trọng. Điều đó đúng đối với nguồn lương thực phải vận chuyển qua nửa vòng Trái Đất. Thế nhưng, nhiều cộng đồng tìm đến các phương pháp tiếp cận thay thế trong hai năm qua đã chứng minh rằng các nỗ lực mang tính kiên cường, sáng tạo, lành mạnh — và có, thậm chí sinh lời — hoàn toàn có thể phát triển mạnh mẽ bằng cách tập trung củng cố các nguyên tắc nông nghiệp sinh thái như tính đa dạng, sự cộng hưởng và việc cùng nhau đồng kiến tạo tri thức.

Ví dụ, tại Hoa Kỳ, tổ chức The Common Market đã triển khai sáng kiến Hộp Nông sản Tươi (Farm-Fresh Box), qua đó giải quyết được hai thách thức cùng lúc: vừa đáp ứng nhu cầu lương thực trước mắt của các gia đình dễ bị tổn thương, vừa củng cố các chuỗi cung ứng ngắn hơn và mang tính địa phương hơn. Tại Fiji, Bộ Nông nghiệp nước này đã tăng cường tập trung vào việc sản xuất và tiêu thụ thực phẩm được nuôi trồng tại địa phương, đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp sinh thái và hữu cơ.

Bằng chứng cho thấy các hệ thống lương thực mang tính công nghiệp hóa đang gây tổn hại cho con người và hành tinh là rất rõ ràng.

Sau cùng, các bằng chứng ủng hộ nông nghiệp sinh thái đến từ nông dân, giới nghiên cứu, khoa học, các phong trào xã hội và các diễn đàn chính sách là vô cùng sâu rộng và hiện hữu phong phú. Đang được hàng triệu người trên toàn thế giới áp dụng, các phương thức canh tác và lương thực theo hướng sinh thái, tái sinh và bản địa giúp duy trì sức khỏe cùng sự an lạc, có tính khả thi về mặt kinh tế, phù hợp về mặt văn hóa, đồng thời bảo vệ thiên nhiên và tôn trọng hành tinh. Thế nhưng, thực tế là khối tri thức trù phú này vẫn chưa được hiện thực hóa ở quy mô lớn hơn rốt cuộc lại quy về câu hỏi: loại bằng chứng nào được coi là hợp lệ, và do ai công nhận.

Hằng ngày tôi đều nhận được những câu hỏi đòi hỏi bằng chứng cho các phương pháp tiếp cận này: Liệu nông nghiệp sinh thái có thể nuôi sống thế giới? Liệu nó có thể mở rộng quy mô? Liệu nó có thể mang lại sinh kế ý nghĩa? Lẽ dĩ nhiên, chúng ta cần một dòng chảy liên tục các thông tin, nghiên cứu và bằng chứng để làm cơ sở cho các quyết định về hệ thống lương thực. Nhưng bằng chứng cho thấy các hệ thống lương thực công nghiệp đang gây tổn hại cho con người và hành tinh là rất rõ ràng. Và, bằng chứng chứng minh rằng nông nghiệp sinh thái cùng các phương pháp tiếp cận tái sinh đang tạo ra các hệ thống lương thực bền vững hơn, công bằng hơn và bình đẳng hơn đang tràn ngập khắp nơi.

Những lời bóng gió dai dẳng về bằng chứng đi kèm với các câu hỏi — rằng nó đã rõ ràng hay còn thiếu sót, số lượng và các loại bằng chứng hiện có ra sao, liệu dữ liệu có giá trị về mặt thống kê hay không — thường được sử dụng để gieo rắc sự hoài nghi về nông nghiệp sinh thái và làm suy yếu hành động chuyển đổi. Tiền đề này đã định hình tinh thần cho báo cáo mới nhất của chúng tôi về chính trị của tri thức.

Là một cộng đồng toàn cầu quan tâm đến tương lai của lương thực và hành tinh của chúng ta, đã đến lúc chúng ta phải cam kết thực hiện “vận động bằng chứng” (evidence advocacy). Điều này bao gồm việc thúc đẩy chính bản thân chúng ta, các đồng nghiệp, các nhà tài trợ, cũng như các nhà nghiên cứu và học giả mà chúng ta cùng làm việc để mở rộng góc nhìn về những gì được “công nhận” khi đề cập đến các bằng chứng làm cơ sở cho sự chuyển đổi hệ thống lương thực.

Nếu chúng ta chỉ coi các phân tích do các nhà khoa học thực hiện trong các phòng thí nghiệm học thuật và doanh nghiệp, cùng các tài liệu được bình duyệt bởi chính những nhà khoa học đó là đáng tin cậy, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những trải nghiệm thực tế, những câu chuyện kể và các bề dày lịch sử văn hóa. Chúng ta cũng phải đối mặt với một thực tế rằng những vết tích lịch sử ăn sâu bám rễ — được định hình bởi lối tư duy thực dân và phương Tây — vẫn đang tiếp tục làm giảm giá trị của một số dạng bằng chứng nhất định về các hệ thống lương thực.

Đây chính là bài học kinh nghiệm sâu sắc từ ENDA Pronat, cũng như từ các nhóm đang thực hành và nghiên cứu nông nghiệp sinh thái tại Hoa Kỳ, bao gồm: Quỹ Ecdysis, Mad Agriculture, Tổ chức Các nhà Tài trợ vì Nông nghiệp Tái sinh (Funders for Regenerative Agriculture), và Tổ chức Hợp tác Sinh kế và Nông nghiệp Sinh thái thuộc Đại học Vermont. Các nhóm này sử dụng một phương pháp tiếp cận có chủ đích nhằm kết nối nông dân với các nhà nghiên cứu để đảm bảo tính thực tiễn của nghiên cứu đối với những người đang trực tiếp canh tác trên mặt đất.

Hơn nữa, phương pháp này đồng nghĩa với việc các tổ chức nông dân, các tổ chức xã hội dân sự và các nhà nghiên cứu có thể huy động bằng chứng theo những cách có sức thuyết phục đối với nhiều đối tượng ra quyết định khác nhau, bao gồm cả người nông dân lẫn các nhà hoạch định chính sách.

Chúng ta cần phi thực dân hóa và dân chủ hóa các hệ thống tri thức. Điều này là tối quan trọng để cung cấp thông tin tốt hơn cho các hệ thống giáo dục, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, cũng như các quyết định về tương lai của lương thực. Thật vậy, trừ khi chúng ta xem các bằng chứng đa dạng là trọng tâm của hành động — từ chính sách, các khoản tài trợ cho đến các chiến dịch vận động — nếu không, chúng ta sẽ tiếp tục chứng kiến các giải pháp đối phó với nạn đói và suy thoái môi trường mang lại những hệ lụy tiêu cực tiềm ẩn ngoài ý muốn.

Để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống nhằm xây dựng các hệ thống lương thực bình đẳng và bền vững, chúng ta không chỉ cần canh tác theo cách khác; chúng ta còn cần phải tư duy theo cách khác — và với một cách đầy can đảm.

Scroll to Top